增壓發動機 zēng yā fā dòng jī · tăng áp phát động ki Hán Việt: tăng áp phát động ki · Pinyin: zēng yā fā dòng jī Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 壓 (áp) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)Pinyinzēng yā fā dòng jīHán Việttăng áp phát động kiCấu tạo增 + 壓 + 發 + 動 + 機 · tăng + áp + phát + động + ki nghĩa thành phần: tăng + áp + phát + động + ki