增強靈活性

zēng qiáng líng huó xìng tăng cường linh hoạt tính

Hán Việt: tăng cường linh hoạt tính · Pinyin: zēng qiáng líng huó xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (cường) + (linh) + (hoạt) + (tính)