增長加快法
tăng trường gia khoái pháp
Hán Việt: tăng trường gia khoái pháp · Pinyin: zēng zhǎng jiā kuài fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 增 (tăng) + 長 (trường) + 加 (gia) + 快 (khoái) + 法 (pháp)
Hán Việt: tăng trường gia khoái pháp · Pinyin: zēng zhǎng jiā kuài fǎ
Cấu tạo: 增 (tăng) + 長 (trường) + 加 (gia) + 快 (khoái) + 法 (pháp)