墨墊印刷機 mò diàn yìn shuà jī · mặc điếm ấn xoát ki Hán Việt: mặc điếm ấn xoát ki · Pinyin: mò diàn yìn shuà jī Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 墊 (điếm) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki)Pinyinmò diàn yìn shuà jīHán Việtmặc điếm ấn xoát kiCấu tạo墨 + 墊 + 印 + 刷 + 機 · mặc + điếm + ấn + xoát + ki nghĩa thành phần: mặc + điếm + ấn + xoát + ki