墨水粘度計

mặc thủy niêm độ kế

Hán Việt: mặc thủy niêm độ kế

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (thủy) + (niêm) + (độ) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui inkometer