墨色控制臺 mò sè kòng zhì tái · mặc sắc khống chế thai Hán Việt: mặc sắc khống chế thai · Pinyin: mò sè kòng zhì tái Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 色 (sắc) + 控 (khống) + 制 (chế) + 臺 (thai)Pinyinmò sè kòng zhì táiHán Việtmặc sắc khống chế thaiCấu tạo墨 + 色 + 控 + 制 + 臺 · mặc + sắc + khống + chế + thai nghĩa thành phần: mặc + sắc + khống + chế + thai