墨西哥國徽 mò xī gē guó huī · mặc tây ca quốc huy Hán Việt: mặc tây ca quốc huy · Pinyin: mò xī gē guó huī Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 西 (tây) + 哥 (ca) + 國 (quốc) + 徽 (huy)Pinyinmò xī gē guó huīHán Việtmặc tây ca quốc huyCấu tạo墨 + 西 + 哥 + 國 + 徽 · mặc + tây + ca + quốc + huy nghĩa thành phần: mặc + tây + ca + quốc + huy