墨西哥比索 mò xī gē bǐ suǒ · mặc tây ca bỉ tác Hán Việt: mặc tây ca bỉ tác · Pinyin: mò xī gē bǐ suǒ Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 西 (tây) + 哥 (ca) + 比 (bỉ) + 索 (tác)Pinyinmò xī gē bǐ suǒHán Việtmặc tây ca bỉ tácCấu tạo墨 + 西 + 哥 + 比 + 索 · mặc + tây + ca + bỉ + tác nghĩa thành phần: mặc + tây + ca + bỉ + tác