墨西哥萊檬

Mòxīgē láiméng mặc tây ca lai mông

Hán Việt: mặc tây ca lai mông · Pinyin: Mòxīgē láiméng

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + 西 (tây) + (ca) + (lai) + (mông)

Nghĩa

Eng

  • Cihui key lime