墨西哥薄餅 Mòxīgē báobǐng · mặc tây ca bạc bính Hán Việt: mặc tây ca bạc bính · Pinyin: Mòxīgē báobǐng Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 西 (tây) + 哥 (ca) + 薄 (bạc) + 餅 (bính)PinyinMòxīgē báobǐngHán Việtmặc tây ca bạc bínhCấu tạo墨 + 西 + 哥 + 薄 + 餅 · mặc + tây + ca + bạc + bính nghĩa thành phần: mặc + tây + ca + bạc + bính Nghĩa EngCihui tortilla