墨西哥蠑螈 mò xī gē róng yuán · mặc tây ca vinh nguyên Hán Việt: mặc tây ca vinh nguyên · Pinyin: mò xī gē róng yuán Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 西 (tây) + 哥 (ca) + 蠑 (vinh) + 螈 (nguyên)Pinyinmò xī gē róng yuánHán Việtmặc tây ca vinh nguyênCấu tạo墨 + 西 + 哥 + 蠑 + 螈 · mặc + tây + ca + vinh + nguyên nghĩa thành phần: mặc + tây + ca + vinh + nguyên