墨西哥革命 mò xī gē gé mìng · mặc tây ca cách mệnh Hán Việt: mặc tây ca cách mệnh · Pinyin: mò xī gē gé mìng Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 西 (tây) + 哥 (ca) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Pinyinmò xī gē gé mìngHán Việtmặc tây ca cách mệnhCấu tạo墨 + 西 + 哥 + 革 + 命 · mặc + tây + ca + cách + mệnh nghĩa thành phần: mặc + tây + ca + cách + mệnh