墨跡式畫圖 mặc tích thức họa đồ Hán Việt: mặc tích thức họa đồ Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 跡 (tích) + 式 (thức) + 畫 (họa) + 圖 (đồ)Hán Việtmặc tích thức họa đồCấu tạo墨 + 跡 + 式 + 畫 + 圖 · mặc + tích + thức + họa + đồ nghĩa thành phần: mặc + tích + thức + họa + đồ Nghĩa EngCihui inking