墨鬥鍵控制 mò dòu jiàn kòng zhì · mặc đấu kiện khống chế Hán Việt: mặc đấu kiện khống chế · Pinyin: mò dòu jiàn kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 鬥 (đấu) + 鍵 (kiện) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinmò dòu jiàn kòng zhìHán Việtmặc đấu kiện khống chếCấu tạo墨 + 鬥 + 鍵 + 控 + 制 · mặc + đấu + kiện + khống + chế nghĩa thành phần: mặc + đấu + kiện + khống + chế