墾利

kěn lìkhẩn lợi

Hán Việt: khẩn lợi · Pinyin: kěn lì

Tổng quan

Quận Kenli ở Đông Doanh 東營

Cấu tạo: 墾 (khẩn) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 东营, Sơn Đông

Eng

  • Cihui Kenli District in Dongying 東營; 东营, Shandong

Đức

  • Handedict Kenli (Ort in Shandong) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

墾利區 · 利事 · 利於 · 利人 · 利他 · 利使 · 利茲 · 利刀