壁紙印刷機

bì zhǐ yìn shuā jī bích chỉ ấn xoát ki

Hán Việt: bích chỉ ấn xoát ki · Pinyin: bì zhǐ yìn shuā jī

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (chỉ) + (ấn) + (xoát) + (ki)