壓倒性勝利

áp đảo tính thắng lợi

Hán Việt: áp đảo tính thắng lợi

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (đảo) + (tính) + (thắng) + (lợi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壓倒性勝利 ādǎoxìng shènglì n. overwhelming victory