壓力感受器

áp lực cảm thụ khí

Hán Việt: áp lực cảm thụ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (lực) + (cảm) + (thụ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui baroreceptor