壓力感受性 áp lực cảm thụ tính Hán Việt: áp lực cảm thụ tính Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 性 (tính)Hán Việtáp lực cảm thụ tínhCấu tạo壓 + 力 + 感 + 受 + 性 · áp + lực + cảm + thụ + tính nghĩa thành phần: áp + lực + cảm + thụ + tính Nghĩa EngCihui pressosensitivity