壓抑性法律 áp ức tính pháp luật Hán Việt: áp ức tính pháp luật Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 抑 (ức) + 性 (tính) + 法 (pháp) + 律 (luật)Hán Việtáp ức tính pháp luậtCấu tạo壓 + 抑 + 性 + 法 + 律 · áp + ức + tính + pháp + luật nghĩa thành phần: áp + ức + tính + pháp + luật Nghĩa EngCihui 壓抑性法律 āyìxìng fǎlǜ n. repressive law