壓粘雲母塊

áp niêm vân mẫu khối

Hán Việt: áp niêm vân mẫu khối

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (niêm) + (vân) + (mẫu) + (khối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Mycalex