壓縮式制冷 yā suō shì zhì lěng · áp súc thức chế lãnh Hán Việt: áp súc thức chế lãnh · Pinyin: yā suō shì zhì lěng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 縮 (súc) + 式 (thức) + 制 (chế) + 冷 (lãnh)Pinyinyā suō shì zhì lěngHán Việtáp súc thức chế lãnhCấu tạo壓 + 縮 + 式 + 制 + 冷 · áp + súc + thức + chế + lãnh nghĩa thành phần: áp + súc + thức + chế + lãnh