壓縮機設備 yā suō jī shè bèi · áp súc ki thiết bị Hán Việt: áp súc ki thiết bị · Pinyin: yā suō jī shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 縮 (súc) + 機 (ki) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinyā suō jī shè bèiHán Việtáp súc ki thiết bịCấu tạo壓 + 縮 + 機 + 設 + 備 · áp + súc + ki + thiết + bị nghĩa thành phần: áp + súc + ki + thiết + bị