壓縮的排版 yā suō de pái bǎn · áp súc đích bài bản Hán Việt: áp súc đích bài bản · Pinyin: yā suō de pái bǎn Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 縮 (súc) + 的 (đích) + 排 (bài) + 版 (bản)Pinyinyā suō de pái bǎnHán Việtáp súc đích bài bảnCấu tạo壓 + 縮 + 的 + 排 + 版 · áp + súc + đích + bài + bản nghĩa thành phần: áp + súc + đích + bài + bản