壓花的紙張 yā huā de zhǐ zhāng · áp hoa đích chỉ trương Hán Việt: áp hoa đích chỉ trương · Pinyin: yā huā de zhǐ zhāng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 花 (hoa) + 的 (đích) + 紙 (chỉ) + 張 (trương)Pinyinyā huā de zhǐ zhāngHán Việtáp hoa đích chỉ trươngCấu tạo壓 + 花 + 的 + 紙 + 張 · áp + hoa + đích + chỉ + trương nghĩa thành phần: áp + hoa + đích + chỉ + trương