壞心眼的人

hoại tâm nhãn đích nhân

Hán Việt: hoại tâm nhãn đích nhân

Tổng quan

/spli'netikl/, (thuộc) lách, (thuộc) tỳ, u uất, chán nản u buồn, buồn bực, (y học) thuốc chữ bệnh đau lách, (y học) người bị đau lách, người hay u buồn, người hay buồn bực

Cấu tạo: (hoại) + (tâm) + (nhãn) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /spli'netikl/, (thuộc) lách, (thuộc) tỳ, u uất, chán nản u buồn, buồn bực, (y học) thuốc chữ bệnh đau lách, (y học) người bị đau lách, người hay u buồn, người hay buồn bực