壞血病患者

hoại huyết bệnh hoạn giả

Hán Việt: hoại huyết bệnh hoạn giả

Tổng quan

(y học) (thuộc) scobut, bị bệnh scobut, (y học) người mắc bệnh scobut

Cấu tạo: (hoại) + (huyết) + (bệnh) + (hoạn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) (thuộc) scobut, bị bệnh scobut, (y học) người mắc bệnh scobut