壟斷委員會 lǒng duàn wěi yuán huì · lũng đoạn ủy viên hội Hán Việt: lũng đoạn ủy viên hội · Pinyin: lǒng duàn wěi yuán huì Tổng quan Cấu tạo: 壟 (lũng) + 斷 (đoạn) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)Pinyinlǒng duàn wěi yuán huìHán Việtlũng đoạn ủy viên hộiCấu tạo壟 + 斷 + 委 + 員 + 會 · lũng + đoạn + ủy + viên + hội nghĩa thành phần: lũng + đoạn + ủy + viên + hội