士兵的故事

shì bīng de gù shìsĩ binh đích cố sự

Hán Việt: sĩ binh đích cố sự · Pinyin: shì bīng de gù shì

Tổng quan

Cấu tạo: 士 (sĩ) + 兵 (binh) + 的 (đích) + 故 (cố) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tác phẩm âm nhạc

Đức

  • Handedict Die Geschichte vom Soldaten (Musiktheater-Werk von Igor Stravinski) (Mus, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

故事体的 · 故事片儿 · 故事片兒 · 士兵俱乐部 · 故事的核心 · 士兵危机 · 士兵群众 · 故事影片