士兵的故事 shì bīng de gù shì · sĩ binh đích cố sự Hán Việt: sĩ binh đích cố sự · Pinyin: shì bīng de gù shì Tổng quan Cấu tạo: 士 (sĩ) + 兵 (binh) + 的 (đích) + 故 (cố) + 事 (sự)Pinyinshì bīng de gù shìHán Việtsĩ binh đích cố sựCấu tạo士 + 兵 + 的 + 故 + 事 · sĩ + binh + đích + cố + sự nghĩa thành phần: sĩ + binh + đích + cố + sự