士可殺不可辱
sĩ khả sát bất khả nhục
Hán Việt: sĩ khả sát bất khả nhục · Pinyin: shì kě shā bù kě rǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 士 (sĩ) + 可 (khả) + 殺 (sát) + 不 (bất) + 可 (khả) + 辱 (nhục)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指士子宁可死,也不愿受污辱。
Eng
- Cihui 士可殺不可辱 hì kě shā bùkě rǔ f.e. A gentleman prefers death to humiliation.