士瓦本公爵 shì wǎ běn gōng jué · sĩ ngõa bổn công tước Hán Việt: sĩ ngõa bổn công tước · Pinyin: shì wǎ běn gōng jué Tổng quan Cấu tạo: 士 (sĩ) + 瓦 (ngõa) + 本 (bổn) + 公 (công) + 爵 (tước)Pinyinshì wǎ běn gōng juéHán Việtsĩ ngõa bổn công tướcCấu tạo士 + 瓦 + 本 + 公 + 爵 · sĩ + ngõa + bổn + công + tước nghĩa thành phần: sĩ + ngõa + bổn + công + tước