壯健
tráng kiện
Hán Việt: tráng kiện · Pinyin: zhuàng jiàn
Tổng quan
tráng kiện: mạnh khoẻ/cường tráng
Nghĩa
Việt
- Cihui tráng kiện: mạnh khoẻ/cường tráng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 强壮;强健; 强健的人; 雄壮劲健。
- Tân Hoa Tự Điển 1.强壮;强健。 2.强健的人。 3.雄壮劲健。
Eng
- Cihui 壯健 zhuàngjiàn s.v. sturdy
ja
- JMdict healthy|robust