矯健

jiǎo jiàn kiểu kiện

Hán Việt: kiểu kiện · Pinyin: jiǎo jiàn

Tổng quan

khỏe mạnh và cường tráng | sung sức

Cấu tạo: (kiểu) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khỏe mạnh và cường tráng | sung sức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 魁梧強健的樣子。《聊齋志異.卷七.青娥》:「敲石取火,以紙裹藥末,熏生兩足訖。試使行,不惟痛止,兼益矯健。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强壮有力身手~ㄧ~的步伐。

Eng

  • CC-CEDICT strong and healthy|vigorous
  • Cihui strong and healthy; vigorous

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

壮健 · 强健 · 矫捷

Từ trái nghĩa

蹒跚 · 软弱