壮围

zhuàng wéitráng vi

Hán Việt: tráng vi · Pinyin: zhuàng wéi

Tổng quan

Thị trấn Trang Vi hoặc Sáng Vi, huyện Nghi Lan 宜蘭縣

Cấu tạo: 壯 (tráng) + 圍 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 宜兰县, Đài Loan
  • Tần suất từ Thị trấn Trang Vi hoặc Sáng Vi, huyện Nghi Lan 宜蘭縣, 宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan

Eng

  • Cihui Zhuangwei or Chuangwei Township in Yilan County 宜蘭縣; 宜兰县, Taiwan
  • Tần suất từ Zhuangwei or Chuangwei Township in Yilan County 宜蘭縣, 宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Taiwan

Từ liên quan

Gần nghĩa

壮围乡 · 围产 · 围住 · 围兜 · 围击 · 围剿 · 围嘴 · 围困