壯健
tráng kiện
Hán Việt: tráng kiện · Pinyin: zhuàng jiàn
Tổng quan
tráng kiện: mạnh khoẻ/cường tráng
Nghĩa
Việt
- Cihui tráng kiện: mạnh khoẻ/cường tráng
- Cihui tráng kiện; mạnh khoẻ; cường tráng。健壯。 身體壯健 thân hình cường tráng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 強壯矯健。《史記.卷一一○.匈奴傳》:「壯者食肥美,老者食其餘。貴壯健,賤老弱。」《五代史平話.梁史.卷上》:「四蹄壯健疾如風,雙眼鮮明光耀日。」
Eng
- Cihui 壯健 zhuàngjiàn s.v. sturdy