壯得像頭牛

tráng đắc tượng đầu ngưu

Hán Việt: tráng đắc tượng đầu ngưu

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (đắc) + (tượng) + (đầu) + (ngưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui as sound as bull