声显者外道

thanh hiển giả ngoại đạo

Hán Việt: thanh hiển giả ngoại đạo

Tổng quan

thanh hiển giả ngoại đạo (流派)三十外道之一。見外道條附錄。☸

Cấu tạo: (thanh) + (hiển) + (giả) + (ngoại) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh hiển giả ngoại đạo (流派)三十外道之一。見外道條附錄。☸