聲色犬馬之樂

thanh sắc khuyển mã chi nhạc

Hán Việt: thanh sắc khuyển mã chi nhạc

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (sắc) + (khuyển) + (mã) + (chi) + (nhạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聲色犬馬之樂 hēngsèquǎnmǎ zhī lè n. carnal pleasure