声音上的假借
thanh âm thượng đích giả tá
Hán Việt: thanh âm thượng đích giả tá
Tổng quan
Cấu tạo: 聲 (thanh) + 音 (âm) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 假 (giả) + 借 (tá)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Giả tá âm thanh
- Biên soạn 聲音上的假借 hēngyīn shàng de jiǎjiè n. <lg.> phonetic loan
Eng
- Cihui 聲音上的假借 hēngyīn shàng de jiǎjiè n. <lg.> phonetic loan