壺關

hú guānhồ quan

Hán Việt: hồ quan · Pinyin: hú guān

Tổng quan

huyện Huguan ở Trường Trị 長治

Cấu tạo: 壺 (hồ) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 长治, Sơn Tây

Eng

  • Cihui Huguan county in Changzhi 長治; 长治, Shanxi

Đức

  • Handedict Huguan (Ort in Shanxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

壺關縣 · 關上 · 關東 · 關嚴 · 關中 · 關乎 · 关书 · 關了