壽樂

shòu lèthọ nhạc

Hán Việt: thọ nhạc · Pinyin: shòu lè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.长寿安乐。

Cấu tạo: 壽 (thọ) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)長壽與安樂也。無量壽經下曰:「何不棄世事?勤行求道德。可獲極長生,壽樂無有極。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

樂業 · 樂東 · 樂之 · 乐乐 · 樂事 · 樂於 · 樂亭 · 樂人