終刧

chung kiếp

Hán Việt: chung kiếp

Tổng quan

Trọn đời

Cấu tạo: 终 (chung) + 刧 (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trọn đời

Từ liên quan

Gần nghĩa

終世 · 終于 · 終伏 · 終制 · 終古 · 終夏 · 終夜 · 終始