处世原则 chǔ shì yuán zé·xử thế nguyên tắc Hán Việt: xử thế nguyên tắc · Pinyin: chǔ shì yuán zé Tổng quan châm ngôn Cấu tạo: 處 (xử) + 世 (thế) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)Pinyinchǔ shì yuán zéHán Việtxử thế nguyên tắcTừ loạidanhCấu tạo處 + 世 + 原 + 則 · xử + thế + nguyên + tắc nghĩa thành phần: xử + thế + nguyên + tắc Nghĩa ViệtCihui nguyên tắc của một ngườiEngCihui a maxim; one's principles Từ liên quan Gần nghĩa处世之道 · 原则上 · 原则性 · 原则同意 · 原则性强 · 原则纲领 · 处世方正 · 处世立身