处世之道

chǔ shì zhī dàoxử thế chi đạo

Hán Việt: xử thế chi đạo · Pinyin: chǔ shì zhī dào

Tổng quan

cách sống

Cấu tạo: 處 (xử) + 世 (thế) + 之 (chi) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thái độ
  • Cihui phương châm hoạt động

Eng

  • Cihui way of life; attitude; modus operandi

Từ liên quan

Gần nghĩa

处世原则 · 处世方正 · 处世立身 · 處世哲學