處於恢復期 xử vu khôi phục kì Hán Việt: xử vu khôi phục kì Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 於 (vu) + 恢 (khôi) + 復 (phục) + 期 (kì)Hán Việtxử vu khôi phục kìCấu tạo處 + 於 + 恢 + 復 + 期 · xử + vu + khôi + phục + kì nghĩa thành phần: xử + vu + khôi + phục + kì Nghĩa EngCihui on the cycle of recovery