處境糟透了

xử cảnh tao thấu liễu

Hán Việt: xử cảnh tao thấu liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (xử) + (cảnh) + (tao) + (thấu) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui in almighty fix