处处设关

xử xử thiết quan

Hán Việt: xử xử thiết quan

Tổng quan

giàn (làm nhà...)

Cấu tạo: 處 (xử) + 處 (xử) + 設 (thiết) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dựng giàn giáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scaffolding

Từ liên quan

Gần nghĩa

處處經 · 处处作对 · 处处正则 · 处处设防 · 处处儿