处处儿 xử xử nhi Hán Việt: xử xử nhi Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 處 (xử) + 兒 (nhi)Hán Việtxử xử nhiTừ loạitrạngCấu tạo處 + 處 + 兒 · xử + xử + nhi nghĩa thành phần: xử + xử + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khắp nơiBiên soạn 處處兒 hùchùr ►See ¹chùchùEngCihui 處處兒 hùchùr ►See ¹chùchù Từ liên quan Gần nghĩa處處經 · 处处 · 处处设关 · 处处作对 · 处处正则 · 处处设防