處女膜息肉 xử nữ mô tức nhục Hán Việt: xử nữ mô tức nhục Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 女 (nữ) + 膜 (mô) + 息 (tức) + 肉 (nhục)Hán Việtxử nữ mô tức nhụcCấu tạo處 + 女 + 膜 + 息 + 肉 · xử + nữ + mô + tức + nhục nghĩa thành phần: xử + nữ + mô + tức + nhục Nghĩa EngCihui hymenopolypus