处理器性能

chǔ lǐ qì xìng néngxử lí khí tính năng

Hán Việt: xử lí khí tính năng · Pinyin: chǔ lǐ qì xìng néng

Tổng quan

Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 器 (khí) + 性 (tính) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệu năng xử lý

Đức

  • Handedict Prozessorleistung

Từ liên quan

Gần nghĩa

处理不了的 · 性能力弱的 · 处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 处理妥当的 · 性能价格比 · 性能和装备