處理器性能 chǔ lǐ qì xìng néng · xử lí khí tính năng Hán Việt: xử lí khí tính năng · Pinyin: chǔ lǐ qì xìng néng Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 器 (khí) + 性 (tính) + 能 (năng)Pinyinchǔ lǐ qì xìng néngHán Việtxử lí khí tính năngCấu tạo處 + 理 + 器 + 性 + 能 · xử + lí + khí + tính + năng nghĩa thành phần: xử + lí + khí + tính + năng